Từ vựng tiếng Trung
tǐng挺
Nghĩa tiếng Việt
khá
1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
挺
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '挺' có bộ thủ '扌' biểu thị hành động hoặc động tác liên quan đến tay.
- Phần còn lại '廷' có nghĩa gốc là 'kéo dài', khi kết hợp với '扌', tạo ra ý nghĩa của việc đẩy mạnh hoặc giữ vững.
→ Tổng thể, '挺' có nghĩa là đẩy lên, giữ vững, hoặc rất.
Từ ghép thông dụng
挺好
rất tốt
挺身
dáng đứng thẳng
挺立
vươn lên, đứng vững