Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zìzhù自
cāntīng助

Nghĩa tiếng Việt

Nhà hàng buffet, nhà hàng tự chọn

Âm Hán Việt

tự trợ xan sảnh

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

16 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ địa điểm, thường làm tân ngữ sau các động từ như 去 hoặc 吃

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự trợ xan sảnh

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 助trợtrợ giúp
  • 餐xanăn; bữa cơm
  • 厅sảnhphòng khách; chỗ quan ngồi làm việc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们去自助餐厅吃午饭吧。Wǒmen qù zìzhù cāntīng chī wǔfàn ba. thanh 3
  • 这家酒店有一个很大的自助餐厅。Zhè jiā jiǔdiàn yǒu yī gè hěn dà de zìzhù cāntīng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.