Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa客厅 là phòng chính trong nhà để tiếp khách và sinh hoạt chung. Trong tiếng Việt cũng dùng 'phòng khách'.
Câu ví dụ
- 请到客厅坐
Mời vào phòng khách ngồi
- 我们在客厅看电视
Chúng tôi xem tivi trong phòng khách
- 客厅很大很明亮
Phòng khách rất rộng và rất sáng
- 他们在客厅聊天
Họ đang trò chuyện trong phòng khách
- 这房子的客厅朝南
Phòng khách của ngôi nhà này hướng nam
Kết hợp thường gặp
- 客厅沙发
sofa phòng khách
- 大客厅
phòng khách lớn
- 小客厅
phòng khách nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.