Từ vựng tiếng Trung
kè*tīng客
厅
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
厅
Bộ: 厂 (vách đá, sườn núi)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 客: Bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và '各' (mỗi, từng). Hình ảnh một người khách đang ở dưới mái nhà của người khác.
- 厅: Gồm bộ '厂' (vách đá, sườn núi) và phần còn lại là sự đơn giản hóa của chữ '听', gợi nhớ đến một không gian mở rộng như một hội trường.
→ 客厅: nơi tiếp khách, phòng khách.
Từ ghép thông dụng
客人
khách, người khách
客气
khách sáo, lễ phép
大厅
đại sảnh, hội trường