Nghĩa tiếng Việt
mạ kim loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镀 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 度 (Độ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật liệu kim loại, 度 cho âm đọc gần với dù.
Hán-Việt: độ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độ" (lớp mạ): tưởng tượng đo đúng một lớp vàng mỏng (金) phủ lên vật — đó là mạ (镀).
Gương Hán-Việt
độ — chữ 镀 xuất hiện trong 电镀 (điện độ: mạ điện)
Mở khoá kiến thức
Biết 镀 mở khoá: 电镀 (mạ điện), 镀金 (mạ vàng), 镀银 (mạ bạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 度 biểu âm. Nghĩa gốc là phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật khác — tức mạ điện, mạ vàng. Dạng phồn thể 鍍 giữ nguyên cấu trúc này. Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这枚戒指是镀金的。
Chiếc nhẫn này được mạ vàng.
- 电镀工艺在工业中很常见。
Công nghệ mạ điện rất phổ biến trong công nghiệp.
- 这块金属表面镀了一层铬。
Bề mặt miếng kim loại này được mạ một lớp crôm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.