Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mạ kim loại

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镀 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 度 (Độ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật liệu kim loại, 度 cho âm đọc gần với dù.

Hán-Việt: độ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độ" (lớp mạ): tưởng tượng đo đúng một lớp vàng mỏng (金) phủ lên vật — đó là mạ (镀).

Gương Hán-Việt

độ — chữ 镀 xuất hiện trong 电镀 (điện độ: mạ điện)

Mở khoá kiến thức

Biết 镀 mở khoá: 电镀 (mạ điện), 镀金 (mạ vàng), 镀银 (mạ bạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 度 biểu âm. Nghĩa gốc là phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật khác — tức mạ điện, mạ vàng. Dạng phồn thể 鍍 giữ nguyên cấu trúc này. Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这枚戒指是镀金的。Zhè méi jièzhi shì dùjīn de. thanh 4

    Chiếc nhẫn này được mạ vàng.

  • 电镀工艺在工业中很常见。Diàndù gōngyì zài gōngyè zhōng hěn chángjiàn. thanh 4

    Công nghệ mạ điện rất phổ biến trong công nghiệp.

  • 这块金属表面镀了一层铬。Zhè kuài jīnshǔ biǎomiàn dùle yī céng gè. thanh 4

    Bề mặt miếng kim loại này được mạ một lớp crôm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dù, dễ nhầm khi viết; nhưng 度 là chữ độc lập, 镀 có thêm bộ 金

  • cùng âm dù, nghĩa khác (sang sông)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.