Từ vựng tiếng Trung
yī*dù一
度
Nghĩa tiếng Việt
một lần
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一 (một) là biểu tượng cho số lượng nhỏ nhất, đơn giản và rõ ràng.
- 度 (độ) bao gồm bộ 广 (rộng) thể hiện một không gian lớn, và phần còn lại cho thấy sự đo lường hoặc mức độ.
→ 一度: một lần, một mức độ cụ thể.
Từ ghép thông dụng
一度
một lần, từng
程度
trình độ, mức độ
温度
nhiệt độ