Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc đã từng xảy ra trong một thời gian, nhưng nay không còn hoặc đã thay đổi. Ghép từ: nhất (một) + độ (lần).
Câu ví dụ
- 他一度想去北京。
Anh ấy từng muốn đi Bắc Kinh.
- 一度很流行
từng rất phổ biến
- 一度中断
từng bị gián đoạn
- 一度成为
từng trở thành
Kết hợp thường gặp
- 一度消失
từng biến mất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.