Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để chỉ một trạng thái hoặc hành vi từng xảy ra trong một khoảng thời gian trước đây
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất độ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc đã từng xảy ra trong một thời gian, nhưng nay không còn hoặc đã thay đổi. Ghép từ: nhất (một) + độ (lần).
Câu ví dụ
- 他一度想去北京。
Anh ấy từng muốn đi Bắc Kinh.
- 一度很流行
từng rất phổ biến
- 一度中断
từng bị gián đoạn
- 一度成为
từng trở thành
Kết hợp thường gặp
- 一度消失
từng biến mất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.