Từ vựng tiếng Trung
xiàn*yú限
于
Nghĩa tiếng Việt
bị giới hạn
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
限
Bộ: 阝 (gò đất)
9 nét
于
Bộ: 二 (số hai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '限' bao gồm bộ '阝' (gò đất) và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của việc hạn chế hoặc giới hạn không gian.
- Chữ '于' là một chữ đơn giản, thường dùng để chỉ hướng, vị trí hoặc thời điểm.
→ Kết hợp lại, '限于' có nghĩa là bị giới hạn trong một phạm vi nào đó.
Từ ghép thông dụng
有限
hữu hạn
限定
hạn định
期限
kỳ hạn