Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạn định
Từng chữ
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa限定版 (phiên bản giới hạn) rất phổ biến trong marketing; 限定 mang ý xác định rõ hơn 限制 (chỉ cấm, ngăn cản).
Câu ví dụ
- 这个活动限定参加人数为五十人。
Hoạt động này giới hạn số người tham gia là năm mươi người.
- 比赛限定在规定时间内完成。
Cuộc thi được giới hạn hoàn thành trong thời gian quy định.
- 这款手表是限定版,全球只发售一千块。
Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn, chỉ bán một nghìn chiếc trên toàn cầu.
- 法律限定了企业的经营范围。
Pháp luật giới hạn phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 限定版
phiên bản giới hạn
- 限定人数
giới hạn số người
- 限定时间
giới hạn thời gian
- 限定范围
giới hạn phạm vi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.