Từ vựng tiếng Trung
xiàn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

Hạn định — giới hạn, xác định rõ phạm vi hoặc điều kiện; mang tính chặt chẽ, cụ thể hơn 限制.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

限定版 (phiên bản giới hạn) rất phổ biến trong marketing; 限定 mang ý xác định rõ hơn 限制 (chỉ cấm, ngăn cản).

Câu ví dụ

  • 这个活动限定参加人数为五十人。Zhège huódòng xiàndìng cānjiā rénshù wéi wǔshí rén. thanh 4

    Hoạt động này giới hạn số người tham gia là năm mươi người.

  • 比赛限定在规定时间内完成。Bǐsài xiàndìng zài guīdìng shíjiān nèi wánchéng. thanh 3

    Cuộc thi được giới hạn hoàn thành trong thời gian quy định.

  • 这款手表是限定版,全球只发售一千块。Zhè kuǎn shǒubiǎo shì xiàndìng bǎn, quánqiú zhǐ fāshòu yīqiān kuài. thanh 4

    Chiếc đồng hồ này là phiên bản giới hạn, chỉ bán một nghìn chiếc trên toàn cầu.

  • 法律限定了企业的经营范围。Fǎlǜ xiàndìng le qǐyè de jīngyíng fànwéi. thanh 3

    Pháp luật giới hạn phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp.

Kết hợp thường gặp

  • 限定版xiàndìng bǎn thanh 4

    phiên bản giới hạn

  • 限定人数xiàndìng rénshù thanh 4

    giới hạn số người

  • 限定时间xiàndìng shíjiān thanh 4

    giới hạn thời gian

  • 限定范围xiàndìng fànwéi thanh 4

    giới hạn phạm vi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.