Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ, thường làm tân ngữ cho các động từ như đạt đến, vượt quá, hoặc hạn chế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạn độ, đạc
Từng chữ
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
- 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ranh giới hoặc mức độ cho phép, không thể vượt quá.
Câu ví dụ
- 人的耐心是有限度的。
Sự kiên nhẫn của con người là có giới hạn.
- 凡事都有限度。
Mọi việc đều có giới hạn.
- 我们要知道消费的限度。
Chúng ta cần biết giới hạn trong tiêu dùng.
Kết hợp thường gặp
- 超过限度
vượt quá giới hạn
- 有限度
có giới hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.