Từ vựng tiếng Trung
xiàn*dù限
度
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
限
Bộ: 阝 (gò đất)
9 nét
度
Bộ: 广 (rộng rãi)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 限: Ký tự này bao gồm bộ '阝' (phụ) và '艮', biểu thị ý nghĩa về giới hạn hoặc biên giới.
- 度: Ký tự này có bộ '广' kết hợp với '廿' và '又', thường được dùng để biểu thị mức độ hoặc khả năng.
→ Kết hợp, '限度' mang ý nghĩa về mức giới hạn hoặc mức độ tối đa có thể đạt được.
Từ ghép thông dụng
限度
giới hạn, mức độ
限制
hạn chế
度假
nghỉ phép, nghỉ mát