Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ song âm tiết để chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển ở một mức độ nhất định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hữu sở
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi trước động từ/động từ hai chữ, nghĩa "có phần làm...". Trang trọng hơn 有点.
Câu ví dụ
- 有所进步
có tiến bộ phần nào
- 有所改善
có cải thiện phần nào
- 有所准备
có chuẩn bị phần nào
Kết hợp thường gặp
- 有所提高
có cải thiện phần nào
- 有所作为
có hành động, có thành tựu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.