Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả công việc xây dựng, học tập lẫn công nghệ (thanh tiến trình 进度条); khác với 速度 (tốc độ tức thời).
Câu ví dụ
- 这个项目的进度比预期慢了两周。
Tiến độ dự án này chậm hơn dự kiến hai tuần.
- 请报告一下工程的最新进度。
Vui lòng báo cáo tiến độ mới nhất của công trình.
- 他们加班赶进度,希望按时完工。
Họ làm thêm giờ để kịp tiến độ, hy vọng hoàn thành đúng hạn.
- 进度条显示下载已完成80%。
Thanh tiến trình hiển thị tải xuống đã hoàn thành 80%.
Kết hợp thường gặp
- 工程进度
tiến độ công trình
- 进度条
thanh tiến trình
- 赶进度
tranh thủ kịp tiến độ
- 按进度
theo tiến độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.