Từ vựng tiếng Trung
jìn*gōng进
攻
Nghĩa tiếng Việt
tấn công
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
进
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
攻
Bộ: 攴 (đánh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '进' có bộ '辶' biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển hoặc đi tới.
- Chữ '攻' có bộ '攴', thường liên quan đến hành động đánh hoặc tấn công.
→ Tổng hợp lại, '进攻' nghĩa là tiến hành tấn công, thể hiện hành động di chuyển để công kích.
Từ ghép thông dụng
进攻
tấn công
进步
tiến bộ
攻击
công kích