Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quá mức, cực kỳ (thành ngữ)

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nắp)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ. Không dùng theo nghĩa đen 'vui'. Dùng để nhấn mạnh mức độ (bận, chơi, làm...) quá đà.

Câu ví dụ

  • 忙得不亦乐乎Máng de bùyìlèhū thanh 2

    Bận rộn quá mức

  • 大家玩得不亦乐乎Dàjiā wán de bùyìlèhū thanh 4

    Mọi người chơi cực kỳ vui

  • 吵得不亦乐乎Chǎo de bùyìlèhū thanh 3

    Tranh cãi ầm ĩ

Kết hợp thường gặp

  • 玩得不亦乐乎wán de bùyìlèhū thanh 2

    chơi cực kỳ vui

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.