Từ vựng tiếng Trung
bù不
yì亦
lè乐
hū乎
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, vô cùng
4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
亦
Bộ: 亠 (nắp)
6 nét
乐
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
乎
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: thể hiện sự phủ nhận hay trái ngược.
- 亦: mang ý nghĩa 'cũng', thể hiện sự đồng thuận.
- 乐: biểu thị niềm vui, sự thích thú.
- 乎: được sử dụng như một trợ từ, thể hiện câu hỏi hoặc sự nhấn mạnh.
→ Cụm từ này biểu thị trạng thái cực kỳ hạnh phúc hoặc vui vẻ, đến mức không thể diễn tả được bằng lời.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể
乐观
lạc quan
乎者
người có thể