Nghĩa tiếng Việt
cũng, lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亦 là chữ tượng hình/chỉ sự: hình người đứng (大) với các dấu nhấn ở hai bên nách — nguyên hình của chữ 腋 (nách). Sau bị vay mượn làm phó từ cũng, lại trong văn ngôn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yì/cũng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: diệc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệc": người (亦 — hình người) cũng như vậy — diệc là cũng, lại (văn ngôn).
Gương Hán-Việt
diệc trong bất diệc lạc hồ (不亦乐乎: há chẳng vui sao — rất vui), văn ngôn Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 亦 (diệc) mở khoá văn ngôn: 亦 (cũng), 不亦乐乎 (thành ngữ: rất vui), hiểu thơ văn cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亦 là chữ chỉ sự (ideographic indicator): hình người đứng (大) với các dấu nhấn ở hai bên nách, là nguyên dạng của 腋 (nách). Chữ bị vay mượn làm phó từ cũng, lại trong văn ngôn; nghĩa gốc về nách chuyển sang chữ 腋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 有朋自远方来,不亦乐乎?
Có bạn từ xa đến, há chẳng vui sao? (Luận Ngữ)
- 亦步亦趋,紧随其后。
Theo sát từng bước, bắt chước y hệt.
- 他亦是一位诗人。
Ông ấy cũng là một nhà thơ.
- 胜败乃兵家常事,亦无需气馁。
Thắng bại là lẽ thường của nhà binh, cũng không cần nản lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.