Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng trong kỹ thuật (tần số sóng) hoặc thống kê (mức độ thường xuyên).
Câu ví dụ
- 这个词的使用频率很高。
Tần suất sử dụng từ này rất cao.
- 调整呼吸频率。
Điều chỉnh nhịp thở.
- 高频声音很刺耳。
Âm thanh tần số cao rất chói tai.
Kết hợp thường gặp
- 使用频率
- 高频
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.