Từ vựng tiếng Trung
pín*lǜ频
率
Nghĩa tiếng Việt
tần số
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
频
Bộ: 页 (trang giấy)
12 nét
率
Bộ: 玄 (đen)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '频' bao gồm bộ '页' (trang giấy) và các nét khác tạo nên ý nghĩa liên quan đến việc lặp lại hay sự xuất hiện nhiều lần.
- Chữ '率' gồm bộ '玄' (đen) và các nét khác, mang ý nghĩa về tỷ lệ hoặc sự dẫn dắt.
→ Từ '频率' có nghĩa là 'tần số', chỉ sự xuất hiện hoặc lặp lại của một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ ghép thông dụng
频繁
thường xuyên
频率
tần số
音频
âm tần