Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ hoạt động hoặc làm chủ ngữ để nói về mức độ lặp lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tần luật
Từng chữ
- 频tầnthường; sự lặp lại
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng trong kỹ thuật (tần số sóng) hoặc thống kê (mức độ thường xuyên).
Câu ví dụ
- 这个词的使用频率很高。
Tần suất sử dụng từ này rất cao.
- 调整呼吸频率。
Điều chỉnh nhịp thở.
- 高频声音很刺耳。
Âm thanh tần số cao rất chói tai.
Kết hợp thường gặp
- 使用频率
- 高频
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.