Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa品位 (pǐn wèi) chỉ gu thẩm mỹ/đẳng cấp; phân biệt với 品味 (pǐn wèi — cùng phát âm, thiên về 「thưởng thức, nếm trải」) và 职位 (cấp bậc chức vụ).
Câu ví dụ
- 这家餐厅的装修很有品位。
Nội thất của nhà hàng này rất có gu thẩm mỹ.
- 他的穿衣品位令人印象深刻。
Gu ăn mặc của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
- 提升生活品位是很多人的追求。
Nâng cao phẩm vị cuộc sống là mục tiêu của nhiều người.
- 这本杂志的内容很有品位。
Nội dung tạp chí này rất có đẳng cấp.
Kết hợp thường gặp
- 有品位
có gu thẩm mỹ, có đẳng cấp
- 生活品位
phẩm vị cuộc sống
- 提升品位
nâng cao đẳng cấp
- 审美品位
gu thẩm mỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.