Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao hoặc có để chỉ gu thẩm mỹ, đẳng cấp của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẩm vị
Từng chữ
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa品位 (pǐn wèi) chỉ gu thẩm mỹ/đẳng cấp; phân biệt với 品味 (pǐn wèi — cùng phát âm, thiên về 「thưởng thức, nếm trải」) và 职位 (cấp bậc chức vụ).
Câu ví dụ
- 这家餐厅的装修很有品位。
Nội thất của nhà hàng này rất có gu thẩm mỹ.
- 他的穿衣品位令人印象深刻。
Gu ăn mặc của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
- 提升生活品位是很多人的追求。
Nâng cao phẩm vị cuộc sống là mục tiêu của nhiều người.
- 这本杂志的内容很有品位。
Nội dung tạp chí này rất có đẳng cấp.
Kết hợp thường gặp
- 有品位
có gu thẩm mỹ, có đẳng cấp
- 生活品位
phẩm vị cuộc sống
- 提升品位
nâng cao đẳng cấp
- 审美品位
gu thẩm mỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.