Từ vựng tiếng Trung
shì*dù适
度
Nghĩa tiếng Việt
vừa phải
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
适
Bộ: 辶 (bước đi)
14 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '适' gồm bộ '辶' (bước đi) và phần '舌' (lưỡi), gợi ý về sự di chuyển hay hành động phù hợp.
- Chữ '度' gồm bộ '广' (rộng) kết hợp với phần '廿' và '又', biểu thị ý tưởng về sự đo lường hay mức độ.
→ Từ '适度' có nghĩa là mức độ phù hợp, vừa phải.
Từ ghép thông dụng
适应
thích ứng
适合
phù hợp
适当
thích đáng