Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa要命 có hai cách dùng chính: (1) bổ ngữ mức độ cực đại: 热得要命, 累得要命; (2) tính từ/trạng từ nghĩa 'nghiêm trọng, nguy hiểm'. Là khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 这道题难死了,真是要命
Bài toán này khó chết, thật là tệ hại
- 天气热得要命,出门都不想
Trời nóng kinh khủng, không muốn ra ngoài chút nào
- 别要命了,快点把作业做完
Thôi đừng làm khó nữa, nhanh làm xong bài tập đi
- 这种药要命,不能乱吃
Loại thuốc này nguy hiểm đến tính mạng, không được uống bừa
Kết hợp thường gặp
- 热得要命
nóng kinh khủng
- 累得要命
mệt đến chết
- 要命的事
chuyện nguy hiểm đến tính mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.