Từ vựng tiếng Trung
yào*mìng要
命
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 覀 (che phủ)
9 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: Ký hiệu của '覀' kết hợp với '女' biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn, như một người phụ nữ cần được che chở.
- 命: Ký hiệu của '口' kết hợp với '令' chỉ ra mệnh lệnh được truyền đạt bằng miệng, biểu thị sự sống còn hoặc số mệnh.
→ 要命: Biểu thị tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng, như việc cần thiết đến mức có thể ảnh hưởng đến sự sống.
Từ ghép thông dụng
需要
cần thiết
命令
mệnh lệnh
重要
quan trọng