Từ vựng tiếng Trung
jìn尽
Nghĩa tiếng Việt
đến mức
1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
尽
Bộ: 尸 (thây ma)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 尽 có bộ thủ là 尸 (thây ma) ở bên trái, biểu thị sự tiêu hao, cạn kiệt.
- Phần chữ bên phải 斤 gợi ý đến việc sử dụng sức mạnh hoặc công cụ để đạt đến điểm cuối cùng.
→ Chữ 尽 có nghĩa là hết, cạn kiệt, tận cùng.
Từ ghép thông dụng
尽力
cố gắng hết sức
尽快
càng sớm càng tốt
尽量
cố gắng hết sức