Từ vựng tiếng Trung
dù度
Nghĩa tiếng Việt
độ
1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '广' có nghĩa là rộng, chỉ việc đo đạc không gian hoặc mức độ.
- Bên phải là phần '又' nghĩa là lại, chỉ sự lặp lại hoặc đo lường nhiều lần.
→ Tổng thể, '度' có nghĩa là đo lường, mức độ hoặc lần.
Từ ghép thông dụng
程度
mức độ
态度
thái độ
温度
nhiệt độ