Nghĩa tiếng Việt
Hoặc đa hoặc thiểu — nhiều hay ít, ở một mức độ nào đó; dùng để chỉ rằng điều gì đó tồn tại hoặc ảnh hưởng ở một mức độ nhất định, dù không nói rõ nhiều hay ít.
Âm Hán Việt
hoặc đa hoặc thiểu, thiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ không xác định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hoặc đa hoặc thiểu, thiếu
Từng chữ
- 或hoặchoặc, hay
- 多đanhiều
- 或hoặchoặc, hay
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Thường đứng trước hoặc sau động từ như trạng ngữ; tương đương tiếng Việt 「ít nhiều」, 「đa ít」.
Câu ví dụ
- 这件事或多或少地影响了他的决定。
Chuyện này ít nhiều đã ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy.
- 每个人或多或少都有一些缺点。
Mỗi người ít nhiều đều có một số khuyết điểm.
- 这次失误或多或少责任在我。
Lỗi lần này ít nhiều có trách nhiệm của tôi.
- 生活中的压力或多或少都会影响健康。
Áp lực trong cuộc sống ít nhiều đều ảnh hưởng đến sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 或多或少都有
ít nhiều đều có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.