Từ vựng tiếng Trung
huò*duō或
huò*shǎo多
或
少
Nghĩa tiếng Việt
nhiều hay ít
4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
或
Bộ: 戈 (mác, vũ khí)
8 nét
多
Bộ: 夕 (chiều tối)
6 nét
少
Bộ: 小 (nhỏ)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '或' có phần '戈' nghĩa là vũ khí, thể hiện sự thay đổi hoặc lựa chọn.
- Chữ '多' có hai phần '夕', nghĩa là nhiều, số lượng lớn.
- Chữ '少' có phần '小', thể hiện sự nhỏ, số lượng ít.
→ '或多或少' có nghĩa là 'một ít' hoặc 'một chút'.
Từ ghép thông dụng
或许
có lẽ
多少
bao nhiêu
少数
thiểu số