Từ vựng tiếng Trung
dù*jià

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bộ: (người)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 度: Chữ này liên quan đến việc đo lường hoặc mức độ, có bộ 广 (rộng) chỉ nơi chốn lớn hoặc rộng rãi, thêm phần 殳 để chỉ hành động.
  • 假: Chữ này liên quan đến sự giả mạo hoặc nghỉ ngơi, có bộ 亻 (người), thêm phần 叚 biểu thị sự giả định hoặc không có thực.

度假: Nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian, thường ở một nơi xa nhà.

Từ ghép thông dụng

度假村dùjiàcūn

làng nghỉ dưỡng

度假胜地dùjiàshèngdì

điểm đến nghỉ dưỡng

度假计划dùjiàjìhuà

kế hoạch nghỉ dưỡng