Từ vựng tiếng Trung
jú*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Cục hạn — bị giới hạn trong một phạm vi nhất định, không vượt ra ngoài được; mang nghĩa bị ràng buộc hoặc thu hẹp.

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thân thể)

7 nét

Bộ: (đồi, gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa dùng như động từ (局限某人/某事) vừa dùng như danh từ (有局限); 局限性 là danh từ phổ biến hơn.

Câu ví dụ

  • 他的思维不应局限于传统观念。Tā de sīwéi bù yīng júxiàn yú chuántǒng guānniàn. thanh 1

    Tư duy của anh ấy không nên bị giới hạn trong quan niệm truyền thống.

  • 这项政策局限了企业的发展。Zhè xiàng zhèngcè júxiànle qǐyè de fāzhǎn. thanh 4

    Chính sách này hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp.

  • 艺术创作不能局限于一种风格。Yìshù chuàngzuò bù néng júxiàn yú yī zhǒng fēnggé. thanh 4

    Sáng tạo nghệ thuật không thể bị giới hạn ở một phong cách.

  • 他的局限在于缺乏实践经验。Tā de júxiàn zàiyú quēfá shíjiàn jīngyàn. thanh 1

    Hạn chế của anh ấy là thiếu kinh nghiệm thực tế.

Kết hợp thường gặp

  • 局限于júxiàn yú thanh 2

    bị giới hạn ở, chỉ dừng lại ở

  • 局限性júxiànxìng thanh 2

    tính hạn chế, điểm yếu

  • 突破局限túpò júxiàn thanh 2

    vượt qua giới hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.