Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 下限 (hạ hạn — giới hạn tối thiểu); thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这个职位的工资上限是一万元
Mức lương trần của vị trí này là mười nghìn tệ
- 贷款金额有上限
Số tiền vay có giới hạn tối đa
- 设定一个消费上限很重要
Đặt ra giới hạn chi tiêu tối đa rất quan trọng
- 速度上限是每小时一百二十公里
Giới hạn tốc độ tối đa là 120 km/giờ
Kết hợp thường gặp
- 设置上限
thiết lập giới hạn tối đa
- 超出上限
vượt quá giới hạn tối đa
- 没有上限
không có giới hạn trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.