Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ mức trần tối đa của một phạm vi số lượng hoặc quy định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng hạn
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 下限 (hạ hạn — giới hạn tối thiểu); thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp, kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这个职位的工资上限是一万元
Mức lương trần của vị trí này là mười nghìn tệ
- 贷款金额有上限
Số tiền vay có giới hạn tối đa
- 设定一个消费上限很重要
Đặt ra giới hạn chi tiêu tối đa rất quan trọng
- 速度上限是每小时一百二十公里
Giới hạn tốc độ tối đa là 120 km/giờ
Kết hợp thường gặp
- 设置上限
thiết lập giới hạn tối đa
- 超出上限
vượt quá giới hạn tối đa
- 没有上限
không có giới hạn trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.