Từ vựng tiếng Trung
shàng*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Thượng hạn — giới hạn tối đa, mức trần không được vượt qua.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đồi, gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 下限 (hạ hạn — giới hạn tối thiểu); thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp, kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 这个职位的工资上限是一万元Zhège zhíwèi de gōngzī shànɡxiàn shì yī wàn yuán thanh 4

    Mức lương trần của vị trí này là mười nghìn tệ

  • 贷款金额有上限Dàikuǎn jīné yǒu shànɡxiàn thanh 4

    Số tiền vay có giới hạn tối đa

  • 设定一个消费上限很重要Shèdìng yī gè xiāofèi shànɡxiàn hěn zhòngyào thanh 4

    Đặt ra giới hạn chi tiêu tối đa rất quan trọng

  • 速度上限是每小时一百二十公里Sùdù shànɡxiàn shì měi xiǎoshí yībǎi èrshí gōnglǐ thanh 4

    Giới hạn tốc độ tối đa là 120 km/giờ

Kết hợp thường gặp

  • 设置上限shèzhì shànɡxiàn thanh 4

    thiết lập giới hạn tối đa

  • 超出上限chāochū shànɡxiàn thanh 1

    vượt quá giới hạn tối đa

  • 没有上限méiyǒu shànɡxiàn thanh 2

    không có giới hạn trên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.