Từ vựng tiếng Trung
nián*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn tuổi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 年: Kết hợp của chữ 干 (khô) và chữ 十 (mười), tượng trưng cho sự chuyển đổi của mười năm hoặc chu kỳ tài nguyên.
  • 限: Kết hợp của chữ 阝 (gò đất) và chữ 艮 (cứng, cản), tượng trưng cho sự giới hạn hoặc ranh giới của một vùng đất.

年限: Chỉ thời gian hoặc giới hạn của một thời kỳ nhất định, thường dùng để chỉ độ dài của thời gian.

Từ ghép thông dụng

年限niánxiàn

thời hạn

年级niánjí

lớp, cấp học

新年xīnnián

năm mới