Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Chức vị' — 职 (chức, việc) + 位 (vị, chỗ); vị trí công việc, chức danh.
Câu ví dụ
- 申请这个职位
đăng ký vị trí này
- 职位很高
chức vụ rất cao
- 有空职位吗
có vị trí trống không
Kết hợp thường gặp
- 空职位
vị trí trống
- 职位描述
mô tả công việc
- 申请职位
đăng ký công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.