Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThường dùng khi nói về việc đến nơi hoặc đến một địa điểm.
Câu ví dụ
- 我到了
Tôi đã đến nơi
- 他到北京
Anh ấy đến Bắc Kinh
- 请到这里来
Xin hãy đến đây
Kết hợp thường gặp
- 到了
đã đến
Từ khác chứa "到"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.