Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ và có thể mang tân ngữ chỉ địa điểm trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
để đạt
Từng chữ
- 抵đểmạo phạm; chống cự
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抵达 mang sắc thái văn viết, trang trọng — thường dùng trong thông báo, báo chí, lịch trình. Khẩu ngữ dùng 到 hoặc 到达 thay thế. Phân biệt: 抵达 (trang trọng) vs 到达 (trung tính) vs 到 (khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 飞机将于下午三点抵达北京。
Máy bay sẽ đến Bắc Kinh vào lúc 3 giờ chiều.
- 代表团抵达后立即举行了会谈。
Đoàn đại biểu ngay sau khi đến đã tiến hành hội đàm.
- 我们终于抵达了山顶。
Chúng tôi cuối cùng đã đến được đỉnh núi.
- 请在抵达前提前告知。
Xin hãy thông báo trước khi đến.
Kết hợp thường gặp
- 抵达时间
giờ đến, giờ đáp
- 安全抵达
đến nơi an toàn
- 顺利抵达
đến nơi thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.