Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò*dá作

Nghĩa tiếng Việt

Trả lời (câu hỏi, bài kiểm tra)

Âm Hán Việt

tác đáp

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc các kỳ thi để yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác đáp

Từng chữ

  • 作táclàm, tạo nên
  • 答đáptrả lời; báo đáp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请考生认真作答。Qǐng kǎoshēng rènzhēn zuòdá. thanh 3
  • 我不知道如何作答这个问题。Wǒ bù zhīdào rúhé zuòdá zhè ge wèntí. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.