Từ vựng tiếng Trung
bào*dá报
答
Nghĩa tiếng Việt
đền đáp
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
报
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
答
Bộ: 竹 (trúc)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '报' gồm bộ '扌' (tay) và phần '卩' (kép), gợi ý về hành động liên quan đến tay, thường liên quan đến việc báo cáo hoặc thông báo.
- Chữ '答' có bộ '竹' (trúc) và phần '合' (hợp), gợi ý về việc trả lời một cách chính xác như bài kiểm tra viết trên giấy.
→ Từ '报答' có nghĩa là đáp lại hoặc trả ơn, thể hiện hành động trả lời hoặc đền đáp lại một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
报纸
báo chí
答应
đồng ý, đáp ứng
报答
đáp lại, trả ơn