Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu*tǒng邮

Nghĩa tiếng Việt

Thùng thư, hòm thư công cộng

Âm Hán Việt

bưu đồng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật thể, đứng sau các giới từ chỉ nơi chốn như 在 (ở)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bưu đồng

Từng chữ

  • 邮bưunhà trạm (truyền tin)
  • 筒đồngống tre; ống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他把信投进了邮筒。Tā bǎ xìn tóu jìnle yóutǒng. thanh 1
  • 这个邮筒是红色的。Zhège yóutǒng shì hóngsè de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.