Từ vựng tiếng Trung
yóu*jú

Nghĩa tiếng Việt

bưu điện

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (thây ma)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '邮' được tạo thành từ bộ 阝(gò đất) và phần còn lại liên quan đến việc gửi thư.
  • Chữ '局' có bộ 尸 (thây ma) chỉ nơi chốn, kết hợp với các phần khác tạo thành ý nghĩa của một đơn vị hoặc nơi.

Tổng thể, '邮局' có nghĩa là bưu điện, nơi gửi và nhận thư từ.

Từ ghép thông dụng

邮政yóuzhèng

bưu chính

邮票yóupiào

tem thư

邮箱yóuxiāng

hộp thư