Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qìtǒng

Nghĩa tiếng Việt

cái bơm (dùng để bơm hơi cho lốp xe, bóng)

Âm Hán Việt

khí đồng

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí, hơi)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ dụng cụ bơm hơi cầm tay hoặc để chân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khí đồng

Từng chữ

  • khíkhí, hơi
  • đồngống tre; ống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自行车没气了,快拿气筒来。zìxíngchē méi qì le, kuài ná qìtǒng lái thanh 4

    Xe đạp hết hơi rồi, mau lấy cái bơm lại đây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.