Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThẻ tích hợp — một thẻ dùng được nhiều dịch vụ (xe buýt, tàu, siêu thị...). '校园一卡通' là thẻ sinh viên, có thể ăn, mượn sách, vào khu... '一卡通' = one-card pass.
Câu ví dụ
- 校园一卡通
Thẻ một kích trong khuôn viên trường
- 城市一卡通
Thẻ một kích thành phố
- 用一卡通可以坐公交
Dùng thẻ một kích có thể đi xe buýt
- 一卡通很方便
Thẻ một kích rất tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 公交一卡通
thẻ một kích xe buýt
- 一卡通系统
hệ thống thẻ một kích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.