Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开通 có hai nghĩa chính: (1) khai thông đường giao thông, (2) kích hoạt dịch vụ/tài khoản. Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong thời đại số (开通微信支付, 开通会员). Phân biệt: 开放 (kāifàng — mở cửa, mở ra cho công chúng).
Câu ví dụ
- 地铁新线路已正式开通
Tuyến tàu điện ngầm mới đã chính thức khai thông
- 我想开通网上银行服务
Tôi muốn kích hoạt dịch vụ ngân hàng trực tuyến
- 这条公路开通后大大方便了当地居民
Sau khi con đường này thông xe, người dân địa phương đi lại thuận tiện hơn nhiều
- 请帮我开通这个账户
Vui lòng giúp tôi mở tài khoản này
Kết hợp thường gặp
- 开通账户
mở tài khoản
- 开通服务
kích hoạt dịch vụ
- 开通线路
khai thông tuyến đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.