Từ vựng tiếng Trung
kāi*tōng开
通
Nghĩa tiếng Việt
mở
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
通
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '开' nghĩa là 'mở', liên quan đến hành động bắt đầu hoặc khai trương.
- Chữ '通' có nghĩa là 'thông', chỉ sự lưu thông hoặc liên thông, liên quan đến việc mở rộng hoặc kết nối.
→ Cụm từ '开通' có nghĩa là mở ra hoặc khai thông, thường dùng để mô tả việc mở một dịch vụ, tuyến đường hoặc kênh thông tin mới.
Từ ghép thông dụng
开门
mở cửa
开会
họp, tổ chức cuộc họp
通行
đi lại, thông hành
普通
phổ thông, bình thường
开通账户
mở tài khoản