Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bō*tōng

Nghĩa tiếng Việt

gọi (điện thoại) nối được

Âm Hán Việt

bát thông

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ kết quả, thường dùng trong ngữ cảnh gọi điện thoại thành công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bát thông

Từng chữ

  • bátđẩy, cậy
  • thôngxuyên qua

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho gọi điện thoại và kết nối được.

Câu ví dụ

  • 他拨通了电话Tā bōtōng le diànhuà thanh 1

    Cậu ấy đã gọi được điện thoại

  • 请拨通这个号码Qǐng bōtōng zhège hàomǎ thanh 3

    Xin hãy gọi số này

  • 终于拨通了Zhōngyú bōtōng le thanh 1

    Cuối cùng cũng gọi được

Kết hợp thường gặp

  • 拨通电话bōtōng diànhuà thanh 1

    gọi được điện thoại

  • 拨不通bōbutōng thanh 1

    gọi không thông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.