Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

ngày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)

1 chữ5 nétTrong 12 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Nhiều nghĩa: ngày trong tháng (mùng mấy), số hiệu (số điện thoại), dấu hiệu (ký hiệu), tiếng kêu (âm 'hào'). Khi hỏi ngày dùng '几号?' (mùng mấy?). Lưu ý thanh điệu: hào (thanh 4).

Câu ví dụ

  • 今天是五月一号Jīntiān shì Wǔyuè yī hào thanh 1

    Hôm nay là mùng một tháng năm

  • 我的电话号码Wǒ de diànhuà hàomǎ thanh 3

    Số điện thoại của tôi

  • 几号?Jǐ hào? thanh 3

    Mấy ngày? (hỏi ngày trong tháng)

  • 这是一个信号Zhè shì yī gè xìnhào thanh 4

    Đây là một tín hiệu

  • 符号fúhào thanh 2

    ký hiệu

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3hào thanh 4

    mấy ngày?

  • 号码hàomǎ thanh 4

    số hiệu, số điện thoại

  • 记号jìhào thanh 4

    dấu hiệu, ký hiệu

  • 信号xìnhào thanh 4

    tín hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.