Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái không ai địch nổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vô địch
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 敌địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无敌 vừa dùng theo nghĩa đen (không có đối thủ) vừa dùng theo nghĩa bóng khen ngợi cường điệu trong khẩu ngữ; câu cửa miệng 「无敌是多么寂寞」là trích dẫn nổi tiếng từ phim võ hiệp.
Câu ví dụ
- 这支球队今年表现无敌,赢得了冠军。
Đội bóng này năm nay thi đấu vô địch, giành được chức vô địch.
- 她的厨艺无敌,每道菜都让人难忘。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy tuyệt hảo vô địch, mỗi món ăn đều khiến người ta nhớ mãi.
- 在这个领域,他的经验无敌,无人能及。
Trong lĩnh vực này, kinh nghiệm của ông không ai sánh được.
- 无敌是多么寂寞!
Vô địch cô đơn biết bao!
Kết hợp thường gặp
- 天下无敌
thiên hạ vô địch
- 无敌舰队
hạm đội bất khả chiến bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.