Từ vựng tiếng Trung
wú*dí无
敌
Nghĩa tiếng Việt
vô địch
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
敌
Bộ: 攵 (đánh, chải)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Chữ này có nghĩa là 'không', được tạo thành từ 4 nét, không có các bộ phận phức tạp.
- 敌: Chữ này có bộ '攵' nằm ở bên phải, chỉ hành động hay động tác. '敌' có nghĩa là 'kẻ địch', tạo thành từ 10 nét, phần bên trái là chữ '匕' biểu thị hình ảnh một con dao.
→ 无敌 có nghĩa là 'vô địch', tức là không có kẻ nào địch nổi.
Từ ghép thông dụng
无敌
vô địch
无奈
vô vọng, không có cách nào
敌人
kẻ địch