Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bức

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '幅' được tạo thành từ bộ '巾' (cái khăn) và phần còn lại là chữ '畐'.
  • Bộ '巾' thường liên quan đến vải vóc hoặc đồ dùng bằng vải.
  • Phần '畐' không có nghĩa cụ thể mà chỉ đóng góp vào âm đọc.

Chữ '幅' mang ý nghĩa liên quan đến bề rộng hoặc kích thước của một mảnh vải hoặc một vật thể.

Từ ghép thông dụng

幅度fúdù

mức độ, phạm vi

宽幅kuānfú

rộng, bề rộng

版幅bǎnfú

kích thước trang