Từ vựng tiếng Trung
fú*dù幅
度
Nghĩa tiếng Việt
mức độ
2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
幅
Bộ: 巾 (khăn)
12 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幅' gồm bộ '巾' (khăn) và phần còn lại biểu thị sự liên quan đến diện tích, kích thước.
- Chữ '度' gồm bộ '广' (rộng) và phần còn lại liên quan đến mức độ, đo đạc.
→ Từ '幅度' có nghĩa là mức độ, phạm vi.
Từ ghép thông dụng
幅度
mức độ, phạm vi
大幅
quy mô lớn
幅面
diện tích, kích thước