Từ vựng tiếng Trung
shì*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

chợ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 市: Gồm bộ '巾' (khăn) và các nét thể hiện không gian công cộng, liên quan đến nơi buôn bán, chợ.
  • 场: Gồm bộ '土' (đất) và các nét thể hiện không gian rộng lớn, thường dùng để chỉ nơi diễn ra các hoạt động.

市场: Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, tức là chợ, thị trường.

Từ ghép thông dụng

市场shìchǎng

thị trường, chợ

超市chāoshì

siêu thị

市长shìzhǎng

thị trưởng