Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị trường
Từng chữ
- 市thịthị xã; cái chợ
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
thị trường có thể chỉ nơi mua bán vật lý (chợ) hoặc thị trường kinh doanh. Thường đi với stock (股票), big (很大), international (国际).
Câu ví dụ
- 这个市场的菜很新鲜。
Rau ở cái chợ này rất tươi.
- 中国的市场很大。
Thị trường Trung Quốc rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 超级市场
siêu thị
- 股票市场
thị trường chứng khoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.