Từ vựng tiếng Trung
hé*suàn

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 合: Hình ảnh của một cái miệng 口 dưới một mái nhà, biểu thị sự kết hợp, hòa hợp.
  • 算: Phần trên là bộ tre 竹, biểu thị các que tính toán, phần dưới là bộ mục 目 và bộ tiểu 小, gợi ý đến sự tính toán, đếm số.

合算: Kết hợp để tính toán, mang ý nghĩa tính toán có lợi, hợp lý.

Từ ghép thông dụng

合算hésuàn

tính toán, có lợi

合适héshì

phù hợp

计算jìsuàn

tính toán