Từ vựng tiếng Trung
guǒ*rán果
然
Nghĩa tiếng Việt
quả nhiên
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 果: Bao gồm bộ '木' (cây) và các nét thể hiện quả trên cây, cho thấy ý nghĩa của quả hoặc kết quả.
- 然: Bao gồm bộ '灬' (lửa) và các nét khác, thể hiện sự bùng cháy, tự nhiên hoặc dĩ nhiên.
→ 果然: Thể hiện một kết quả đúng như dự đoán, ý nghĩa là 'quả nhiên'.
Từ ghép thông dụng
果然
quả nhiên
如果
nếu như
水果
trái cây