Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, xác nhận một dự đoán đã thành hiện thực.
Câu ví dụ
- 他说会下雨,果然下雨了。
Anh ấy nói sẽ mưa, quả nhiên mưa rồi.
- 这种方法果然有效。
Phương pháp này quả nhiên có hiệu.
- 果然不出我所料。
Quả nhiên không ngoài dự đoán của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 不出所料
không ngoài dự liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.