Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ thời gian rảnh hoặc một khoảng thời gian ngắn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công phu, phù
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 夫phu, phùchồng; đàn ông
Tầng từ vựng
工夫 và 工夫 thường dùng lẫn lộn. Nhưng 功夫 thường chỉ 'kung fu' (võ thuật), còn 工夫 thường chỉ 'thời gian'. Cả hai đều đọc gōngfu.
Câu ví dụ
- 这项工作需要很多工夫。
- 他做饭的工夫很好。
Kết hợp thường gặp
- 费工夫
- 下工夫
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.