Từ vựng tiếng Trung
hào*qí

Nghĩa tiếng Việt

tò mò; hiếu kỳ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (đại)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 好 bao gồm bộ '女' (nữ) và '子' (tử), biểu thị ý nghĩa truyền thống của người phụ nữ và con trai, hàm ý tốt đẹp.
  • Chữ 奇 bao gồm bộ '大' (đại) và '可' (khả), biểu thị điều gì đó lớn lao và khả thi, thường mang ý nghĩa kỳ lạ hoặc đặc biệt.

好奇 có nghĩa là tò mò, muốn biết hoặc khám phá điều gì đó mới lạ.

Từ ghép thông dụng

好奇心hǎoqí xīn

tính tò mò

好奇宝宝hǎoqí bǎobǎo

bé tò mò

好奇猫hǎoqí māo

con mèo tò mò