Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好奇 là tính từ chỉ sự tò mò, muốn biết thêm về điều gì. Có thể kết hợp với 对...来 chỉ đối tượng của sự tò mò.
Câu ví dụ
- 孩子对世界很好奇。
Trẻ em rất tò mò về thế giới.
- 我很好奇这个故事。
Tôi rất tò mò về câu chuyện này.
- 她好奇地看着我。
Cô ấy nhìn tôi đầy tò mò.
Kết hợp thường gặp
- 很好奇
rất tò mò
- 好奇心
sự tò mò
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.