Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu thứ hai để chuyển ý sang một đề tài khác hoặc chỉ mức độ đạt đến
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chí vu
Từng chữ
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: còn về
Câu ví dụ
- 我去北京,至于他去不去我就不知道了。
Tôi đi Bắc Kinh, còn về việc anh ấy có đi hay không thì tôi không biết.
- 这是一件小事,不至于让你这么生气。
Đây là một việc nhỏ, không đến mức khiến bạn giận dữ như vậy.
- 至于具体的会议时间,我们再讨论。
Còn về thời gian họp cụ thể, chúng ta sẽ thảo luận sau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.