Từ vựng tiếng Trung
gèng*shì

Nghĩa tiếng Việt

càng hơn nữa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ càng hơn nữa.

Câu ví dụ

  • 这个更是很重要Zhège 更是 hěn zhòngyào thanh 4

    Càng hơn nữa này rất quan trọng

  • 他们更是了Tāmen 更是le thanh 1

    Họ đã càng hơn nữa

  • 关于更是Guānyú 更是 thanh 1

    Về càng hơn nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.