Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ so sánh tăng tiến
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
canh thị
Từng chữ
- 更canhcanh giờ; càng, hơn
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ càng hơn nữa.
Câu ví dụ
- 他的支持让我更是信心百倍。
Sự ủng hộ của anh ấy khiến tôi lại càng tự tin gấp bội.
- 父母的期望对我来说更是一种动力。
Kỳ vọng của cha mẹ đối với tôi mà nói lại càng là một loại động lực.
- 这次失败,更是激发了他的斗志。
Thất bại lần này lại càng kích hoạt ý chí chiến đấu của anh ấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.