Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*gù只
顾
Nghĩa tiếng Việt
chỉ chăm chăm
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
只
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
顾
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '只' có bộ '口' (miệng) gợi ý đến sự mở miệng hoặc nói, và phần trên giống hình ảnh của một con chim (鳥) nhưng đơn giản hơn. Điều này có thể gợi ý đến việc chỉ có một điều gì đó được nhấn mạnh.
- Chữ '顾' có bộ '页' (trang giấy), thường liên quan đến đầu hoặc mặt. Phần còn lại là '故' có nghĩa là lý do hoặc cớ. Điều này có thể gợi ý đến việc hướng sự chú ý về một vấn đề cụ thể.
→ Kết hợp lại, '只顾' mang ý nghĩa chỉ tập trung vào một việc, không quan tâm đến những thứ khác.
Từ ghép thông dụng
只顾
chỉ lo
只顾着
chỉ mải mê
顾客
khách hàng