Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để chỉ việc quá tập trung vào một việc mà bỏ qua việc khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chỉ cố
Từng chữ
- 只chỉchỉ, mỗi một
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chỉ chăm chăm.
Câu ví dụ
- 他只顾着玩手机,差点错过了公交车。
Anh ấy chỉ chăm chăm chơi điện thoại, suýt chút nữa thì lỡ chuyến xe buýt.
- 学习不能只顾眼前,要为未来做长远打算。
Học tập không thể chỉ chăm chăm vào trước mắt, phải tính toán lâu dài cho tương lai.
- 他只顾自己享乐,完全不考虑家人的感受。
Anh ấy chỉ biết chăm chăm hưởng lạc cho bản thân, hoàn toàn không nghĩ đến cảm nhận của người nhà.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.