Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Trợ động từ能愿动词
néng*fǒu

Nghĩa tiếng Việt

có thể hay không

Âm Hán Việt

năng phủ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Trợ động từ能愿动词

Thường đứng trước động từ trong văn viết để biểu thị sự nghi vấn hoặc giả định

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

Âm Hán Việt

năng phủ

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

năng (khả năng) + phủ (phủ định) — có khả năng hay không

Câu ví dụ

  • 能否成功néngfǒu chénggōng thanh 2

    có thành công được không

  • 你能否来nǐ néngfǒu lái thanh 3

    bạn có thể đến không

  • 能否完成néngfǒu wánchéng thanh 2

    có thể hoàn thành không

  • 决定能否juédìng néngfǒu thanh 2

    quyết định có thể hay không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.