Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ trong văn viết để biểu thị sự nghi vấn hoặc giả định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Âm Hán Việt
năng phủ
Từng chữ
- 能năngkhả năng, có thể
- 否phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩanăng (khả năng) + phủ (phủ định) — có khả năng hay không
Câu ví dụ
- 能否成功
có thành công được không
- 你能否来
bạn có thể đến không
- 能否完成
có thể hoàn thành không
- 决定能否
quyết định có thể hay không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.