Từ vựng tiếng Trung
néng*fǒu

Nghĩa tiếng Việt

có thể hay không

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

năng (khả năng) + phủ (phủ định) — có khả năng hay không

Câu ví dụ

  • 能否成功néngfǒu chénggōng thanh 2

    có thành công được không

  • 你能否来nǐ néngfǒu lái thanh 3

    bạn có thể đến không

  • 能否完成néngfǒu wánchéng thanh 2

    có thể hoàn thành không

  • 决定能否juédìng néngfǒu thanh 2

    quyết định có thể hay không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.