Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự so sánh hoặc suy đoán
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phỏng, phảng phật
Từng chữ
- 仿phỏng, phảngbắt chước, làm theo, làm giống
- 佛phậtđức Phật; đạo Phật, Phật giáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dường như
Câu ví dụ
- 听了音乐,我仿佛回到了童年。
Nghe bản nhạc này, tôi dường như quay trở lại thời thơ ấu.
- 他的眼睛闪烁着,仿佛有什么话要说。
Ánh mắt anh ấy lấp lánh, dường như có điều gì muốn nói.
- 天空中的白云仿佛是一群小羊。
Những đám mây trắng trên bầu trời trông giống như một đàn cừu non.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.