Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dường như
Câu ví dụ
- 这是仿佛
Đây là dường như
- 我喜欢仿佛
Tôi thích 仿佛
- 有仿佛
Có 仿佛
- 没有仿佛
Không có 仿佛
Kết hợp thường gặp
- 很仿佛
很 仿佛
- 非常仿佛
非常 仿佛
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.