Từ vựng tiếng Trung
fǎng*fú仿
佛
Nghĩa tiếng Việt
dường như
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
仿
Bộ: 亻 (người)
6 nét
佛
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 仿 có bộ 亻 (người) bên trái kết hợp với phương 方, chỉ sự mô phỏng hoặc bắt chước (người làm theo phương thức đã có sẵn).
- Chữ 佛 có bộ 亻 (người) bên trái kết hợp với chữ 弗, nghĩa ban đầu chỉ người tu hành, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa như 'hình như', 'giống như'.
→ 仿佛 có nghĩa là 'hình như', 'giống như', ám chỉ sự không chắc chắn hoặc so sánh.
Từ ghép thông dụng
仿佛
hình như, giống như
仿制
sản xuất mô phỏng, sao chép
佛教
Phật giáo