Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
yào*me

Nghĩa tiếng Việt

hoặc là, hoặc...hoặc...

Âm Hán Việt

yếu ma

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che, đội)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Thường dùng lặp lại trong cấu trúc lựa chọn để liên kết các phương án

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

yếu ma

Từng chữ

  • yếuquan trọng, nhất định phải
  • mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)

Tầng từ vựng

yêu (phải, cần) + yêu (nhỏ bé, trợ từ) — phải chọn một trong hai

Câu ví dụ

  • 要么去,要么不去yàome qù, yàome bù qù thanh 4

    hoặc là đi, hoặc là không đi

  • 要么这样,要么那样yàome zhèyàng, yàme này thanh 4

    hoặc là thế này, hoặc là thế kia

  • 要么成功,要么失败yàome chénggōng, yàme shībài thanh 4

    hoặc thành công, hoặc thất bại

  • 要么...要么...yàome...yàome... thanh 4

    hoặc...hoặc...

Kết hợp thường gặp

  • 要么这样
  • 要么

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.